ĐIỀU HÒA MULTI 2 CHIỀU MITSUBISHI HEAVY

Còn hàng

Thông số kỹ thuật

  • Giá: Liên hệ
  • Model: 2018
  • Xuất xứ:
  • Công suất: 9000-42000BTU
  • Bảo hành: 24 tháng
  • Phụ kiện:
  • Liên hệ: 09456 33233 - 0916 499 299
Tính công suất điều hòa từ diện tích phòng (tham khảo)
Phòng ngủ m2
Diện tích phòng khách m2
Phòng họp m2
Phòng làm việc m2
Phòng ăn m2
Cửa hàng m2
Phòng Karaoke m2

Chi tiết sản phẩm

Thống số kỹ thuật ĐIỀU HÒA MULTI 2 CHIỀU MITSUBISHI HEAVY

0 Model Công suất lạnh (BTU/h) Bộ điều khiển Xuất xứ
Máy ĐHKK Treo tường – bao gồm điều khiển không dây
DÀN LẠNH SRK20ZJ-S 7 Không dây  Thái Lan
SRK25ZJ-S 8.53 Không dây  Thái Lan
SRK35ZJ-S 12 Không dây  Thái Lan
SRK50ZJ-S 17.1 Không dây  Thái Lan
Máy ĐHKK Âm trần 4 hướng thổi + Mặt nạ (TC-PSA-25W-E) – không bao gồm điều khiển
DÀN LẠNH FDTC25VF & TC-PSA-25W-E 8.53 Tùy chọn  Thái Lan
FDTC35VF & TC-PSA-25W-E 12 Tùy chọn  Thái Lan
FDTC50VF & TC-PSA-25W-E 17.1 Tùy chọn  Thái Lan
FDTC60VF & TC-PSA-25W-E 20.5 Tùy chọn  Thái Lan
Máy ĐHKK Nối ống gió áp suất tĩnh Thấp/Trung bình – bao gồm điều khiển không dây
DÀN LẠNH SRR25ZJ-S 8.53 Không dây  Thái Lan
SRR35ZJ-S 12 Không dây  Thái Lan
SRR50ZJ-S 17.1 Không dây  Thái Lan
SRR60ZJ-S 20.5 Không dây  Thái Lan
Máy ĐHKK Nối ống gió áp suất tĩnh Thấp/Trung bình – không bao gồm điều khiển
FDUM50VF excluded remote 17.1 Tùy chọn  Thái Lan
Máy ĐHKK Áp trần – không bao gồm điểu khiển
FDEN50VF 17.1 Tùy chọn  Thái Lan
DÀN NÓNG – OUTDOOR UNIT
Dàn nóng đa kết nối SCM40ZJ-S 13.7  Thái Lan
SCM45ZJ-S 15.4  Thái Lan
SCM50ZJ-S 17.1  Thái Lan
SCM60ZJ-S 20.5  Thái Lan
SCM71ZJ-S 24.2  Thái Lan
SCM80ZJ-S 27.3  Thái Lan
SCM100ZJ-S 34.1  Thái Lan
SCM125ZJ-S 42.7  Thái Lan

Bảng giá lắp đặt ĐIỀU HÒA MULTI 2 CHIỀU MITSUBISHI HEAVY

STT VẬT TƯ ĐVT SL  ĐƠN GIÁ VNĐ 
 (Chưa VAT) 
I. Đơn giá lắp đặt điều hòa
1 Ống đồng máy treo tường Công suất 9.000BTU Mét 1                    140,000
2 Ống đồng máy treo tường Công suất 12.000BTU Mét 1                    150,000
3 Ống đồng máy treo tường Công suất 18.000BTU Mét 1                    160,000
4 Ống đồng máy treo tường Công suất 24.000BTU Mét 1                    180,000
5 Ống đồng máy âm trần, tủ 18.000 – 24.000BTU Mét 1                    200,000
6 Ống đồng máy âm trần, tủ 28.000 – 30.000BTU Mét 1                    220,000
7 Ống đồng máy âm trần, tủ 36.000 – 50.000BTU Mét 1                    250,000
8 Loại máy treo tường Công suất 9.000BTU-12.000BTU Bộ 1                    100,000
9 Loại máy treo tường Công suất 18.000BTU-24.000BTU Cái 1                    120,000
10 Công suất 9.000BTU-12.000BTU Bộ 1                    250,000
11 Công suất 18.000BTU-24000BTU Bộ 1                    300,000
12 Công lắp đặt máy tủ, âm trần 18.000 – 30.000BTU Bộ 1                    450,000
13 Công lắp đặt máy tủ, âm trần 18.000 – 30.000BTU Bộ 1                    550,000
14 Dây điện 2×1.5mm Mét 1                      15,000
15 Dây điện 2×2.5mm Mét 1   20.000
16 Dây điện 2×4 mm Mét 1                      40,000
17 Dây cáp nguồn 3×4+1×2,5mm Mét 1                      80,000
18 Ống thoát nước mềm Mét 1                      10,000
19 Ống thoát nước cứng PVC Ø21 Mét 1                      25,000
20 Ống thoát nước cứng PVC Ø21 + Bảo ôn Mét 1                      40,000
21 Attomat 1 pha Cái 1                      90,000
22 Nhân công đục tường đi ống gas, ống nước âm tường Mét 1                      40,000
23 Vật tư phụ (băng dính, que hàn, đai, ốc vít, bu lông..) Bộ 1                      80,000
24 Kiểm tra, chỉnh sửa đường ống đã đi sẵn Bộ 1                    100,000
25 Chi phí thang dây Bộ 1                    400,000
26 Phí dải đường ống (Trường hợp khách cấp vật tư) Mét 1                      40,000
II Đơn giá lắp đặt bình nước nóng 
1 Công lắp đặt Bộ 1                    150,000
2 Ống dẫn Đôi 1                    100,000
3 Bộ phụ kiện Bộ 1                      50,000
Contact Me on Zalo
0916499299