Điều hòa Nagakawa 1 chiều inverter 24000BTU NIS-C24R2T01

Còn hàng

Thông số kỹ thuật

  • Giá: Liên hệ
  • Model: NIS-C24R2T01
  • Xuất xứ: Malaysia
  • Công suất: 24000BTU
  • Bảo hành: 24 tháng
  • Phụ kiện: Điều khiển từ xa
  • Liên hệ: 0918 662 366
Tính công suất điều hòa từ diện tích phòng (tham khảo)
Phòng ngủ m2
Diện tích phòng khách m2
Phòng họp m2
Phòng làm việc m2
Phòng ăn m2
Cửa hàng m2
Phòng Karaoke m2

Chi tiết sản phẩm

Thống số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 1 chiều inverter 24000BTU NIS-C24R2T01

Thông số kỹ thuật Đơn vị NIS-C24R2T01
Năng suất danh định (tối thiểu ~ tối đa) Làm lạnh Btu/h 24000 (5.120~19.450)
Sưởi ấm Btu/h
Công suất điện tiêu thụ danh định (tối thiểu ~ tối đa) Làm lạnh W 2000(500~2100)
Sưởi ấm W
Dòng điện làm việc danh định (tối thiểu ~ tối đa) Làm lạnh A 7.5 (2.3~10.5)
Sưởi ấm A
Dải điện áp làm việc V/P/Hz 165~265/1/51
Lưu lượng gió cục trong (C/TB/T) m3/h 800
Hiệu suất năng lượng (CSPF) W/W
Năng suất tách ẩm L/h 2
Độ ồn Cục trong dB(A) 34/40/36
Cục ngoài dB(A) 56
Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong mm 910x292x205
Cục ngoài mm 760x552x256
Khối lượng tổng Cục trong kg 13
Cục ngoài kg 36
Môi chất lạnh sử dụng R32
Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm 6.35
Hơi mm 12.7
Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5
Tối đa m 15
Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 5

Bảng giá lắp đặt Điều hòa Nagakawa 1 chiều inverter 24000BTU NIS-C24R2T01

BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT ĐIỀU HÒA TREO TƯỜNG
I, Chi phí nhân công lắp đặt
1 Công lắp đặt 9000 – 12000 1  Bộ       250,000
2 Công lắp đặt 18000 – 24000 1  Bộ       300,000
II, Chi phí ống đồng
1 Ống đồng máy 9.000 + bảo ôn 1 mét dài       160,000
2 Ống đồng máy 12.000 + bảo ôn 1 mét dài       170,000
3 Ống đồng máy 18.000 + bảo ôn 1 mét dài       200,000
4 Ống đồng máy 24.000 + bảo ôn 1 mét dài       210,000
III, Chi phí giá đỡ dàn nóng
1 Giá đỡ cục nóng 9000 – 12000 1  Bộ       100,000
2 Giá đỡ cục nóng 18000 1  Bộ       120,000
3 Giá đỡ cục nóng 24000 ( Giá đại ) 1  Bộ       200,000
IV, Dây điện
1 Dây điện 2x 1.5 1 mét dài   20,000
2 Dây điện 2x 2.5 1 mét dài         25,000
V, Ống nước
1 Ống nước thải mềm 1 mét dài   10,000
2 Ống nước PVC D21 1 mét dài         20,000
3 Ống nước PVC D21 + bảo ôn 1 mét dài         40,000
VI, Vật tư phụ
1 Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ       100,000
2 Aptomat 1 pha 1 Cái       100,000
3 Nhân công đục tường đi ống gas, ống nước âm tường 1 mét dài         50,000
 VII, Chi phí phát sinh khác (nếu có)
1 Kiểm tra, chỉnh sửa đường ống đã đi sẵn 1 Bộ   150,000
2 Chi phí thang dây 1 Bộ     300,000
3 Phí dải đường ống (Trường hợp khách cấp vật tư) 1 mét dài     40,000
4 Chi phí nhân công tháo máy 1 Bộ     150,000
5 Chi phí bảo dưỡng 1 Bộ     20,0000
6 Chi phí khoan rút lõi 1 mét dài    50,000
Tags:
Contact Me on Zalo
0918662366