Điều hòa Panasonic 2 chiều inverter 9.000BTU Z9VKH-8

Còn hàng

Thông số kỹ thuật

  • Giá: 13,550,000 VND
  • Model: CU/CS-Z9VKH-8
  • Xuất xứ: Malaysia
  • Công suất: 9000BTU
  • Bảo hành: Máy 1 năm (máy nén 7 năm)
  • Phụ kiện: Điều khiển từ xa
  • Liên hệ: 0918 662 366
Tính công suất điều hòa từ diện tích phòng (tham khảo)
Phòng ngủ m2
Diện tích phòng khách m2
Phòng họp m2
Phòng làm việc m2
Phòng ăn m2
Cửa hàng m2
Phòng Karaoke m2

Chi tiết sản phẩm

Thống số kỹ thuật Điều hòa Panasonic 2 chiều inverter 9.000BTU Z9VKH-8

Model (50Hz) Khối trong nhà CS-Z9VKH-8
Khối ngoài trời CU-Z9VKH-8
Công suất làm lạnhSưởi (nhỏ nhất – lớn nhất) (kW) 2.50 (0.84-3.70)
(nhỏ nhất – lớn nhất) (kW) 3.20 (0.84-5.30)
(nhỏ nhất – lớn nhất) (Btu/ giờ) 8,530 (2,860-12,600)
(nhỏ nhất – lớn nhất) (Btu/ giờ) 10,900 (2,860-18,100)
Chỉ số hiệu suất năng lượng (CSPF) 7.16
EER/COP (nhỏ nhất – lớn nhất) (Btu/hW) 17.41 (13.30-12.60)
(nhỏ nhất – lớn nhất) (Btu/hW) 16.77 (13.00-12.48)
(nhỏ nhất – lớn nhất) (W/W) 5.10 (3.91-3.70)
(nhỏ nhất – lớn nhất) (W/W) 4.92 (3.82-3.66)
Thông số điện Điện áp (V) 220
Cường độ dòng điện (220V / 240V) (A) 2.4
Điện vào (nhỏ nhất – lớn nhất) (W) 490 (215-1,000)
Khử ẩm L/giờ 1.5
Pt/ giờ 3.2
Lưu thông khí Khối trong nhà (ft³/phút) m³/phút 10.6
Khối ngoài trời (ft³/phút) m³/phút 375
Độ ồn Khối trong nhà (H/L/Q-Lo) (dB-A) 40/25/22
Khối ngoài trời (H/L/Q-Lo) (dB-A) 47
Kích thước Khối trong nhà (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 295x919x199
Khối ngoài trời (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 542x780x289
Khối lượng tịnh Khối trong nhà (kg) / (lb) 10 (22)
Khối ngoài trời (kg) / (lb) 32 (71)
Đường kính ống dẫn Ống lỏng (mm) ø 6.35
Ống lỏng (inch) 1-Apr
Ống ga (mm) ø 9.52
Ống ga (inch) 3-Aug
Nguồn cấp điện Dàn lạnh
Nối dài ống Chiều dài ống chuẩn 7.5
Chiều dài ống tối đa 20
Chênh lệch độ cao tối đa 15
Ga nạp bổ sung* 10

 

Bảng giá lắp đặt Điều hòa Panasonic 2 chiều inverter 9.000BTU Z9VKH-8

BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT ĐIỀU HÒA TREO TƯỜNG
Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 9.000
Công lắp đặt 1  Bộ 250,000
Ống đồng máy 9.000 + bảo ôn 1 mét dài 150,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ 100,000
Dây điện 1 mét dài  20,000
Ống nước thải 1 mét dài  10,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ 100,000
Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 12.000
Công lắp đặt 1  Bộ 250,000
Ống đồng máy 12.000 + bảo ôn 1 mét dài 160,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ 100,000
Dây điện 1 mét dài 20,000
Ống nước thải 1 mét dài 10,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ 100,000
Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 18.000
Công lắp đặt 1  Bộ 300,000
Ống đồng máy 18.000 + bảo ôn 1 mét dài 180,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ 120,000
Dây điện 1 mét dài 20,000
Ống nước thải 1 mét dài 10,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ 100,000
Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 24.000
Công lắp đặt 1  Bộ 300,000
Ống đồng máy 24.000 + bảo ôn 1 mét dài 200,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ 120,000
Dây điện 1 mét dài 24,000
Ống nước thải 1 mét dài 10,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ 120,000
 Chi phí phát sinh khác (nếu có)
Kiểm tra, chỉnh sửa đường ống đã đi sẵn 1 Bộ  150,000
Chi phí thang dây 1 Bộ    300,000
Phí dải đường ống (Trường hợp khách cấp vật tư) 1 mét dài    40,000
Chi phí nhân công tháo máy 1 Bộ    150,000
Chi phí nhân công tháo máy + bảo dưỡng 1 Bộ    250,000
Nhân công đục tường đi ống gas, ống nước âm tường 1 mét dài   50,000
Attomat 1 pha 1 Chiếc                  100,000
Ống thoát nước cứng PVC Ø21 1 mét dài                    20,000

 

Contact Me on Zalo
0918662366