Điều hòa tủ đứng LG 1 chiều 46.000BTU APNQ48GT3E3

Còn hàng

Thông số kỹ thuật

  • Giá: Liên hệ
  • Model: APNQ48GT3E3/APUQ48GT3E3
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Công suất: 46000BTU
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Phụ kiện:
  • Liên hệ: 0918 662 366
Tính công suất điều hòa từ diện tích phòng (tham khảo)
Phòng ngủ m2
Diện tích phòng khách m2
Phòng họp m2
Phòng làm việc m2
Phòng ăn m2
Cửa hàng m2
Phòng Karaoke m2

Chi tiết sản phẩm

Thống số kỹ thuật Điều hòa tủ đứng LG 1 chiều 46.000BTU APNQ48GT3E3

Dàn Lạnh APNQ48GT3E3
Dàn nóng APUQ48GT3E3
Công suất lạnh Btu/h 46.000
Kw 13,50
Điện nguồn(cấp vào dàn nóng) V/Ø/Hz 220÷240/1/50
EER (Btu/h.W)/(W/W) 10,3/3,01
Môi chất lạnh R410A
Công suất điện kw/h 4,49
Cường độ dòng điện A 19,50
Dàn lạnh điều hòa Kích thước
WxHxD
(WxHxD) mm 590×1.840×440
Khối lượng Kg 47
Quạt Loại Turbo Fan
Động cơ BLDC
Lưu lượng
cao/tb/thấp
mᶟ/phút 37/33/28/24
ftᶟ/phút 1307/1165/989/848
Độ ồn cao/tb/thấp db(A) 52/49/47/45
Dây cấp nguồn và tín hiệu SL x mm² 4Cx1.5
Dàn nóng Kích thươc(WxHxD) mm 950x834x330
Khối lượng kg  67.0
Máy nén Loại Twin rotary
Động cơ BLDC
Số lượng 1
Quạt Loại Propeller
Lưu lượng mᶟ/phút 70
Động cơ  BLDC
Số lượng 1
Độ ồn db(A) 56
Dây cấp nguồn SL x mm² 3Cx6.0
Đường kính ống gas Lỏng mm(inch) Ø9.52(3/8)
Hơi mm(inch) Ø15.88(5/8)
Đường kính nước ngưng Ngoài/Trong mm(inch) Ø21/17
Chiều dài ống gas Tối đa m 50
Chênh lệch độ cao Tối đa m 30
Nhiệt độ hoạt động Min~Max °CBD -5~48
Điều khiển Loại Từ xa không dây
Xuất xứ Dàn lạnh Hàn Quốc
Dàn nóng Thái Lan

 

Bảng giá lắp đặt Điều hòa tủ đứng LG 1 chiều 46.000BTU APNQ48GT3E3

BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT ĐIỀU HÒA TREO TƯỜNG
I, Chi phí nhân công lắp đặt
1 Công lắp đặt 9000 – 12000 1  Bộ       250,000
2 Công lắp đặt 18000 – 24000 1  Bộ       300,000
II, Chi phí ống đồng
1 Ống đồng máy 9.000 + bảo ôn 1 mét dài       160,000
2 Ống đồng máy 12.000 + bảo ôn 1 mét dài       170,000
3 Ống đồng máy 18.000 + bảo ôn 1 mét dài       200,000
4 Ống đồng máy 24.000 + bảo ôn 1 mét dài       210,000
III, Chi phí giá đỡ dàn nóng
1 Giá đỡ cục nóng 9000 – 12000 1  Bộ       100,000
2 Giá đỡ cục nóng 18000 1  Bộ       120,000
3 Giá đỡ cục nóng 24000 ( Giá đại ) 1  Bộ       200,000
IV, Dây điện
1 Dây điện 2x 1.5 1 mét dài   20,000
2 Dây điện 2x 2.5 1 mét dài         25,000
V, Ống nước
1 Ống nước thải mềm 1 mét dài   10,000
2 Ống nước PVC D21 1 mét dài         20,000
3 Ống nước PVC D21 + bảo ôn 1 mét dài         40,000
VI, Vật tư phụ
1 Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ       100,000
2 Aptomat 1 pha 1 Cái       100,000
3 Nhân công đục tường đi ống gas, ống nước âm tường 1 mét dài         50,000
 VII, Chi phí phát sinh khác (nếu có)
1 Kiểm tra, chỉnh sửa đường ống đã đi sẵn 1 Bộ   150,000
2 Chi phí thang dây 1 Bộ     300,000
3 Phí dải đường ống (Trường hợp khách cấp vật tư) 1 mét dài     40,000
4 Chi phí nhân công tháo máy 1 Bộ     150,000
5 Chi phí bảo dưỡng 1 Bộ     20,0000
6 Chi phí khoan rút lõi 1 mét dài    50,000
Contact Me on Zalo
0918662366