Điều hòa âm trần SamSung 2 chiều inverter 24000BTU AC071KN4DKH/EU

Còn hàng

Thông số kỹ thuật

  • Giá: 36,000,000 VND
  • Model: AC071KN4DKH/EU
  • Xuất xứ: Chính hãng Hàn Quốc
  • Công suất: 24.000BTU
  • Bảo hành: 24 tháng
  • Phụ kiện: Điều khiển từ xa
  • Liên hệ: 0918 662 366
Tính công suất điều hòa từ diện tích phòng (tham khảo)
Phòng ngủ m2
Diện tích phòng khách m2
Phòng họp m2
Phòng làm việc m2
Phòng ăn m2
Cửa hàng m2
Phòng Karaoke m2

Chi tiết sản phẩm

Thống số kỹ thuật Điều hòa âm trần SamSung 2 chiều inverter 24000BTU AC071KN4DKH/EU

Điều hòa âm trần Samsung 360 Dàn lạnh
Dàn nóng
AC090KN4DKH/EU
AC090KX4DKH/EU
Công suất Công suất Làm lạnh
(Thấp/Trung Bình/ Cao)
kW 3.00/9.00/11.30
Btu/h 10,200/30,700/38,600
Sưởi ấm
(Thấp/Trung Bình/ Cao)
kW 2.20/10.00/13.90
Btu/h 7,500/34,100/47,400
Công suất điện Công suất điện tiêu thụ (Dạnh định) Làm lạnh (Thấp/Trung Bình/ Cao) KW 0.60/2.82/4.46
Sưởi ấm (Thấp/Trung Bình/ Cao) 0.46/2.65/5.20
Dòng điện Làm lạnh (Thấp/Trung Bình/ Cao) A 3.00/12.70/19.40
Sưởi ấm (Thấp/Trung Bình/ Cao) 2.50/12.50/22.70
MCA A 24.50
MFA A 26,95
Hiệu suất
năng lượng
EER(Chế độ làm lạnh) 3,19
COP(Chế độ sưởi ấm) 3,77
Ống lỏng Φ, mm 9,52
Ống gas Φ, mm 15,88
Giới hạn
đường ống
Chiều dài tối đa
(OD – ID)
m 50,0
Chiều cao tối đa
(ID – OD)
m 30,0
Môi chất lạnh Loại R410A
Dàn lạnh
Nguồn điện Φ,#,V,Hz 1,2,220-240,50
Quạt Lưu lượng gió Cao / Trung bình / Thấp CMM 30.10/24.40/19.80
L/s 501.67/406.67/330.00
Độ ồn Độ ồn Cao / Trung bình / Thấp dB(A) 43.0/38.0/33.0
Kích thước
bên ngoài
Trọng lượng kg 24.00
Kích thước(RxCxS) mm 947 x 365 x 947
Kích thước mặt nạ Mặt nạ PC4NUNMAN
Trọng lượng mặt nạ kg 2.70
Kích thước ΦxD mm 1050 x 94
Dàn nóng
Nguồn điện Φ,#,V,Hz 1,2,220-240.50
Máy nén Công suất động cơ kW 2,82
Quạt Lưu lượng gió Làm lạnh CMM 78.00
L/s 1,300.00
Độ ồn Độ ồn Làm lạnh sưởi ấm dB(A) 52.0/53.0
Kích thước
bên ngoài
Trọng lượng kg 72.00
Kích thước (RxCxS) mm 940 x 998 x 330
Phạm vi nhiệt
độ hoạt động
Làm lạnh oC -15-50
Sưởi ấm oC -20-24

Bảng giá lắp đặt Điều hòa âm trần SamSung 2 chiều inverter 24000BTU AC071KN4DKH/EU

BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT ĐIỀU HÒA TREO TƯỜNG
Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 9.000
Công lắp đặt 1  Bộ 250,000
Ống đồng máy 9.000 + bảo ôn 1 mét dài 150,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ 100,000
Dây điện 1 mét dài  20,000
Ống nước thải 1 mét dài  10,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ 100,000
Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 12.000
Công lắp đặt 1  Bộ 250,000
Ống đồng máy 12.000 + bảo ôn 1 mét dài 160,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ 100,000
Dây điện 1 mét dài 20,000
Ống nước thải 1 mét dài 10,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ 100,000
Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 18.000
Công lắp đặt 1  Bộ 300,000
Ống đồng máy 18.000 + bảo ôn 1 mét dài 180,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ 120,000
Dây điện 1 mét dài 20,000
Ống nước thải 1 mét dài 10,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ 100,000
Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 24.000
Công lắp đặt 1  Bộ 300,000
Ống đồng máy 24.000 + bảo ôn 1 mét dài 200,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ 120,000
Dây điện 1 mét dài 24,000
Ống nước thải 1 mét dài 10,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ 120,000
 Chi phí phát sinh khác (nếu có)
Kiểm tra, chỉnh sửa đường ống đã đi sẵn 1 Bộ  150,000
Chi phí thang dây 1 Bộ    300,000
Phí dải đường ống (Trường hợp khách cấp vật tư) 1 mét dài    40,000
Chi phí nhân công tháo máy 1 Bộ    150,000
Chi phí nhân công tháo máy + bảo dưỡng 1 Bộ    250,000
Nhân công đục tường đi ống gas, ống nước âm tường 1 mét dài   50,000
Attomat 1 pha 1 Chiếc                  100,000
Ống thoát nước cứng PVC Ø21 1 mét dài                    20,000

 

Contact Me on Zalo
0918662366