Điều hòa áp trần Fujitsu inverter 2 chiều 54.000BTU ABYG54LRTA

Còn hàng

Thông số kỹ thuật

  • Giá: 54,200,000 VND
  • Model: ABYG54LRTA
  • Xuất xứ:
  • Công suất: 54000 BTU
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Phụ kiện:
  • Liên hệ: 0918 662 366
Tính công suất điều hòa từ diện tích phòng (tham khảo)
Phòng ngủ m2
Diện tích phòng khách m2
Phòng họp m2
Phòng làm việc m2
Phòng ăn m2
Cửa hàng m2
Phòng Karaoke m2

Chi tiết sản phẩm

Thống số kỹ thuật Điều hòa áp trần Fujitsu inverter 2 chiều 54.000BTU ABYG54LRTA

Power source Phase 3-phase
Voltage 400 V
Frequency 50 Hz
Capacity Cooling 14.0 kW(5.4 – 16.0) kW
Heating 16.0 kW (5.8 – 18.0) kW
Input Power Cooling 4.65 kW
Heating 4.67 kW
EER Cooling 3.01 W/W
COP Heating 3.43 W/W
Pdesign Cooling – kW
Heating (-10°C) – kW
SEER Cooling – W/W
SCOP Heating (Average) – W/W
Energy Efficiency Class Cooling
Heating
Max. Operating Current Cooling 9.9 A
Heating 9.9 A
Annual Energy Consumption Cooling – kWh/a
Heating – kWh/a
Moisture Removal 5.0 I/h
Sound Pressure Level Indoor (Cooling) High 51 dB(A)
Middle 48 dB(A)
Low 42 dB(A)
Quiet 38 dB(A)
Indoor (Heating) High 51 dB(A)
Middle 48 dB(A)
Low 42 dB(A)
Quiet 38 dB(A)
Sound Pressure Level Outdoor (Cooling) High 55 dB(A)
Outdoor (Heating) High 56 dB(A)
Sound Power Level Indoor (Cooling) High – dB(A)
Indoor (Heating) High – dB(A)
Outdoor (Cooling) High – dB(A)
Outdoor (Heating) High – dB(A)
Air Flow Rate Indoor High 2300 m3/h
Outdoor High 6900 m3/h
Net Dimensions
Indoor
Height 240 mm
Width 1660 mm
Depth 700 mm
Net Dimensions
Outdoor
Height 1290 mm
Width 900 mm
Depth 330 mm
Net Weight Indoor 48 kg (106 lbs)
Outdoor 104 kg (229 lbs)
Connection Pipe Diameter Liquid 9.52 mm
Gas 15.88 mm
Drain Hose Diameter Indoor 22.0 mm
Outdoor 25.6 mm
Max Pipe Length (Pre Charge) 75 (30) m
Max Height Difference 30 m
Operation Range Cooling -15 to 46 °CDB
Heating -15 to 24 °CDB
Refrigerant Type R410A
Global Warming Potential 2,088
Charge 3,450 g

Bảng giá lắp đặt Điều hòa áp trần Fujitsu inverter 2 chiều 54.000BTU ABYG54LRTA

BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT ĐIỀU HÒA TREO TƯỜNG
Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 9.000
Công lắp đặt 1  Bộ 250,000
Ống đồng máy 9.000 + bảo ôn 1 mét dài 150,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ 100,000
Dây điện 1 mét dài  20,000
Ống nước thải 1 mét dài  10,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ 100,000
Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 12.000
Công lắp đặt 1  Bộ 250,000
Ống đồng máy 12.000 + bảo ôn 1 mét dài 160,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ 100,000
Dây điện 1 mét dài 20,000
Ống nước thải 1 mét dài 10,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ 100,000
Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 18.000
Công lắp đặt 1  Bộ 300,000
Ống đồng máy 18.000 + bảo ôn 1 mét dài 180,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ 120,000
Dây điện 1 mét dài 20,000
Ống nước thải 1 mét dài 10,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ 100,000
Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 24.000
Công lắp đặt 1  Bộ 300,000
Ống đồng máy 24.000 + bảo ôn 1 mét dài 200,000
Giá đỡ cục nóng 1  Bộ 120,000
Dây điện 1 mét dài 24,000
Ống nước thải 1 mét dài 10,000
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) 1  Bộ 120,000
 Chi phí phát sinh khác (nếu có)
Kiểm tra, chỉnh sửa đường ống đã đi sẵn 1 Bộ  150,000
Chi phí thang dây 1 Bộ    300,000
Phí dải đường ống (Trường hợp khách cấp vật tư) 1 mét dài    40,000
Chi phí nhân công tháo máy 1 Bộ    150,000
Chi phí nhân công tháo máy + bảo dưỡng 1 Bộ    250,000
Nhân công đục tường đi ống gas, ống nước âm tường 1 mét dài   50,000
Attomat 1 pha 1 Chiếc                  100,000
Ống thoát nước cứng PVC Ø21 1 mét dài                    20,000

 

Contact Me on Zalo
0918662366