Điều hòa Dairry 18000BTU DR18-KH treo tường 2 chiều

Thông số kỹ thuật

  • Giá: 10,700,000 VND
  • Model: DR18-KH
  • Xuất xứ: Chính hãng Indonesia
  • Công suất: 18000 BTU
  • Bảo hành: Máy 3 năm (1 đổi 1 trong 2 năm)
  • Phụ kiện: Điều khiển từ xa

Chi tiết sản phẩm

Điều hòa DairryDR18-KH
Dòng2 chiều
Nguồn điệnĐiều khiển từ xa
Công suất điện tiêu thụ dàn lạnhBtu/h,W18,000
Công suất điện tiêu thụ dàn nóngBtu/h,W18,000
Hiệu suất năng lượngBtu/h.w;W/W1 sao
Loại bỏ độ ẩmLiters/h2.0
Sức épCao (DP)Mpa4,5
Thấp (SP)Mpa1,9
Độ ồn trong nhà khi làm mátCaodB(A)48
Trung bìnhdB(A)45
ThấpdB(A)42
Độ ồn ngoài trờidB(A)58
Dữ liệu điện
Nguồn cấp
Dải điện ápV198-242
Đánh giá hiện tạiLạnhA8,3
NóngA7,6
Đánh giá đầu vàoLạnhW1775
NóngW1620
Tối đa hiện tạiLạnhA12.0
NóngA9,9
Đầu vào công suất tối đaLạnhW2350
NóngW2105
Hệ thống làm lạnh
Công suất làm lạnh/Sạc điệnR410A/1170g
Máy nénLoạiQuay
ModelPA190M2AS-4KUL1
MFGGMCC
Thiết bị bay hơiVây  nước và vây vây, loại ống trong j7
Tụ điệnVây hoặc vây sóng; loại bên trong ( j5 or j 7)
Thiết bị mở rộngỐng mao dẫn
Hệ thống rã đôngHệ thống đảo ngược điều khiển bằng máy vi tính
Hệ thống quạt
Lưu không khí trong nhà (làm mát/sưởi)m3/h800/850
Quạt trong nhàDòng chảy chéo
Tốc độ quạt trong nhà H/M/LLạnhrpm1300/1200/1100/1050/1000
Nóngrpm1300/1200/1100/1050/1000
Khôrpm1050
Ngủrpm1050
Đầu động cơ quạt trong nhàW25
Loại quạt ngoài trờiCánh quạt
Tốc độ quạt ngoài trờirpm820
Đầu động cơ quạt ngoài trờiW48
Kết nối
Ống thôngGasInches1/2”
Chất lỏngInches1/4”
Kết nối dâykích thước x số màu3×1.5;2×07.5
Ống thoát nướcO.D 16mm
Khác
Khu vực phù hợpm220-35
Kích thước (W x H x D)trongmm910x294x206
ngoàimm835x360x605
Khối lượngtrongkg10
ngoàikg37
Đóng gói (W x H x D)trongmm979x372x277
ngoàimm883x394x645
Trọng lượngtrongkg13
ngoàikg40
Tải trọng w/o trên ống40’HQ196

Bảng giá lắp đặt

BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT ĐIỀU HÒA TREO TƯỜNG
I, Chi phí nhân công lắp đặt
1Công lắp đặt 9000 - 120001 Bộ      250,000
2Công lắp đặt 18000 - 240001 Bộ      300,000
II, Chi phí ống đồng
1Ống đồng máy 9.000 + bảo ôn1mét dài      160,000
2Ống đồng máy 12.000 + bảo ôn1mét dài      170,000
3Ống đồng máy 18.000 + bảo ôn1mét dài      200,000
4Ống đồng máy 24.000 + bảo ôn1mét dài      210,000
III, Chi phí giá đỡ dàn nóng
1Giá đỡ cục nóng 9000 - 120001 Bộ      100,000
2Giá đỡ cục nóng 180001 Bộ      120,000
3Giá đỡ cục nóng 24000 ( Giá đại )1 Bộ      200,000
IV, Dây điện
1Dây điện 2x 1.51mét dài  20,000
2Dây điện 2x 2.51mét dài        25,000
V, Ống nước
1Ống nước thải mềm1mét dài  10,000
2Ống nước PVC D211mét dài        20,000
3Ống nước PVC D21 + bảo ôn1mét dài        40,000
VI, Vật tư phụ
1Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. )1 Bộ      100,000
2Aptomat 1 pha1Cái      100,000
3Nhân công đục tường đi ống gas, ống nước âm tường1mét dài        50,000
 VII, Chi phí phát sinh khác (nếu có)
1Kiểm tra, chỉnh sửa đường ống đã đi sẵn1Bộ  150,000
2Chi phí thang dây1Bộ    300,000
3Phí dải đường ống (Trường hợp khách cấp vật tư)1mét dài    40,000
4Chi phí nhân công tháo máy1Bộ    150,000
5Chi phí bảo dưỡng1Bộ    20,0000
6Chi phí khoan rút lõi1mét dài   50,000
Contact Me on Zalo
0918662366