Điều hòa tủ đứng Daikin 1 chiều 45.000BTU FVA125AMVM/RZF125CYM

Còn hàng

Thông số kỹ thuật

  • Giá: 56,700,000 VND
  • Model: FVA125AMVM/RZF125CYM
  • Xuất xứ:
  • Công suất: 45000BTU
  • Bảo hành: Máy 1 năm (máy nén 5 năm)
  • Phụ kiện:
  • Liên hệ: 09456 33233 - 0916 499 299
Tính công suất điều hòa từ diện tích phòng (tham khảo)
Phòng ngủ m2
Diện tích phòng khách m2
Phòng họp m2
Phòng làm việc m2
Phòng ăn m2
Cửa hàng m2
Phòng Karaoke m2

Chi tiết sản phẩm

Thống số kỹ thuật Điều hòa tủ đứng Daikin 1 chiều 45.000BTU FVA125AMVM/RZF125CYM

Tên model  Dàn nóng  FVA125AMVM
 Dàn lạnh  RZF125CYM
 Nguồn điện  Dàn nóng  1 Pha, 220-240V, 50Hz
 Công suất làm lạnh
Chỉ số (Tối thiểu – Tối đa)
 kW  12.5
(5.7-14.0)
 Btu/h  42,700
(19,500-47,800)
 Điện năng tiêu thụ  Làm lạnh  kW  4.48
 COP  W/W  2.79
 CSPF  Wh/Wh  4.67
 Dàn lạnh  Màu sắc  Trắng sáng
 Lưu lượng gió
(C/TB/T)
 28/26/24
 cfm  988/918/847
 Độ ồn ( C/TB/T)  dB(A)  51/48/46
 Kích thước (C x R x D)  mm  51/48/46
 Trọng lượng máy  kg  50
 Giới hạn hoạt động  CWB  14 to 25
 Dàn nóng  Màu sắc  Trắng ngà
 Dàn trao đổi nhiệt  Loại  Micro channel
 Máy nén  Loại  Máy nén Swing dạng kín
 Công suất  kW  2.40
 Nạp sẵn ga (R32)  kg  1.9 (Đã nạp cho 30m)
 Độ ồn  Làm lạnh  dB(A)  52
 Chế độ ban đêm  dB(A)  45
 Kích thước (C x R x D)  mm  990*940*320
 Trọng lượng  kg  64
 Giới hạn hoạt động  CDB  21 to 46
 Ống nối  Lỏng (Loe)  mm  Ø9.5
 Hơi (Loe)  mm  Ø15.9
 Nước xả  Dàn lạnh  mm  VP20 (I.D.Ø20*O.D.Ø26)
 Dàn nóng  mm  Ø26.0 (Lỗ)
 Chiều dài đường ống tối đa  m  50 (Chiều dài tương đương 70)
 Độ cao chênh lệch đường ống tối đa  m  30
 Bọc cách nhiệt  Cả ống lỏng và ống hơi

Bảng giá lắp đặt Điều hòa tủ đứng Daikin 1 chiều 45.000BTU FVA125AMVM/RZF125CYM

STT VẬT TƯ ĐVT SL  ĐƠN GIÁ VNĐ 
 (Chưa VAT) 
I. Đơn giá lắp đặt điều hòa
1 Ống đồng máy treo tường Công suất 9.000BTU Mét 1                    140,000
2 Ống đồng máy treo tường Công suất 12.000BTU Mét 1                    150,000
3 Ống đồng máy treo tường Công suất 18.000BTU Mét 1                    160,000
4 Ống đồng máy treo tường Công suất 24.000BTU Mét 1                    180,000
5 Ống đồng máy âm trần, tủ 18.000 – 24.000BTU Mét 1                    200,000
6 Ống đồng máy âm trần, tủ 28.000 – 30.000BTU Mét 1                    220,000
7 Ống đồng máy âm trần, tủ 36.000 – 50.000BTU Mét 1                    250,000
8 Loại máy treo tường Công suất 9.000BTU-12.000BTU Bộ 1                    100,000
9 Loại máy treo tường Công suất 18.000BTU-24.000BTU Cái 1                    120,000
10 Công suất 9.000BTU-12.000BTU Bộ 1                    250,000
11 Công suất 18.000BTU-24000BTU Bộ 1                    300,000
12 Công lắp đặt máy tủ, âm trần 18.000 – 30.000BTU Bộ 1                    450,000
13 Công lắp đặt máy tủ, âm trần 18.000 – 30.000BTU Bộ 1                    550,000
14 Dây điện 2×1.5mm Mét 1                      15,000
15 Dây điện 2×2.5mm Mét 1   20.000
16 Dây điện 2×4 mm Mét 1                      40,000
17 Dây cáp nguồn 3×4+1×2,5mm Mét 1                      80,000
18 Ống thoát nước mềm Mét 1                      10,000
19 Ống thoát nước cứng PVC Ø21 Mét 1                      25,000
20 Ống thoát nước cứng PVC Ø21 + Bảo ôn Mét 1                      40,000
21 Attomat 1 pha Cái 1                      90,000
22 Nhân công đục tường đi ống gas, ống nước âm tường Mét 1                      40,000
23 Vật tư phụ (băng dính, que hàn, đai, ốc vít, bu lông..) Bộ 1                      80,000
24 Kiểm tra, chỉnh sửa đường ống đã đi sẵn Bộ 1                    100,000
25 Chi phí thang dây Bộ 1                    400,000
26 Phí dải đường ống (Trường hợp khách cấp vật tư) Mét 1                      40,000
II Đơn giá lắp đặt bình nước nóng 
1 Công lắp đặt Bộ 1                    150,000
2 Ống dẫn Đôi 1                    100,000
3 Bộ phụ kiện Bộ 1                      50,000
Contact Me on Zalo
0916499299